người sáng tạo Người Sáng Tạo Danh từ

English
creator
한국어
크리에이터 (창작자)

Example

  • Walt Disney là [Người Sáng Tạo] (Nhà Kiến Tạo / Người Khởi Xướng) của chuột Mickey.
  • Walt Disney was the creator of Mickey Mouse.
  • Dùng 'Người Sáng Tạo' là chuẩn mực nhất cho nhân vật lịch sử.