người tiêu dùng người tiêu dùng Noun

English
consumer
한국어
소비자

Example

  • Nhu cầu [người tiêu dùng / khách hàng / người mua] đối với xe điện đang ở mức cao kỷ lục.
  • Consumer demand for electric vehicles is at an all-time high.
  • Dùng 'người tiêu dùng' vì đây là xu hướng thị trường tổng thể.