nhà hàng /ˌrɛstəˈrɑːnt/ Noun
- English
- restaurant
- 한국어
- 식당
Example
- Chúng tôi sẽ [Nhà hàng] (Quán xá / Tiệm ăn / Cơ sở ẩm thực) Ý mới mở.
- We're going to try this Italian restaurant that just opened.
- Dùng 'nhà hàng' vì nó là nơi mới, cần sự trang trọng khi giới thiệu.