nhà phê bình /ɲaː˧˩˧ pʰeː˧˥ bɪn˨˩˧/ Noun

English
critic
한국어
비평가

Example

  • Vị **Nhà phê bình** (Người đánh giá / Người thẩm định) đã dành lời khen ngợi cho bộ phim mới.
  • The film critic gave the movie a glowing review.
  • Sử dụng 'Vị' để tăng tính trang trọng cho người được nhắc đến.