nha sĩ /ɲa˧ sɨ˧ˀ/ Noun
- English
- dentist
- 한국어
- 치과 의사
Example
- Tôi cần đặt lịch hẹn với [Nha sĩ] (Bác sĩ nha khoa / Chuyên gia răng miệng / Thầy thuốc răng) tuần tới.
- I need to book an appointment with my dentist.
- Sử dụng 'Nha sĩ' là tự nhiên nhất trong giao tiếp.