nhân tạo Nhân tạo Adjective

English
artificial
한국어
인공적

Example

  • Vận động viên đó sử dụng **chi nhân tạo** (tạo tác / giả lập / mô phỏng) để thi đấu.
  • The athlete uses an artificial limb to compete.
  • Trong y học, 'nhân tạo' là thuật ngữ chuẩn mực và tôn trọng.