sự nhận thức Sự nhận thức Noun

English
awareness
한국어
인식

Example

  • Có một **Sự nhận thức** (Nhận thức / Nhận biết / Tỉnh táo) ngày càng tăng về nhu cầu năng lượng bền vững.
  • There is a growing awareness of the need for sustainable energy.
  • Dùng 'Sự nhận thức' vì đây là vấn đề xã hội lớn.