nhân vật / tính cách /ɲəŋ˧ ʔvət˧˩/ Noun

English
character
한국어
인품 (人品) / 성격 (性格)

Example

  • Nhân vật (tính cách / phẩm chất / khí chất) chính trong phim là một nhà thám hiểm dũng cảm.
  • The main character in the film is a brave explorer.
  • Dùng 'Nhân vật' vì đang nói về vai trò trong phim.