nhạy cảm Nhạy cảm AdjectiveEnglishsensitive한국어예민하다 / 섬세하다ExampleAnh ấy là một người đàn ông **nhạy cảm** (tinh tế/thấu suốt/sắc sảo) và chu đáo.He is a sensitive and caring man.Nhấn mạnh sự quan tâm và thấu hiểu cảm xúc người khác.