nhẹ nhàng /ɲe˧˩˨ ŋaːw˧˩˨/ Tính từEnglishgentle한국어부드러운ExampleCô ấy có một cách nói chuyện **nhẹ nhàng** (Dịu dàng / Thanh lịch / Khoan thai) rất cuốn hút.She has a very gentle way of speaking.Nhấn mạnh vào âm điệu và sự tinh tế trong lời nói.