nhiệm vụ Nhiệm vụ Noun
- English
- assignment
- 한국어
- 과제 (Gwaje)
Example
- Học sinh được yêu cầu hoàn thành tất cả các [Nhiệm vụ / Bài tập / Công tác] về nhà.
- Students are required to complete all homework assignments.
- Trong ngữ cảnh này, 'Bài tập' là tự nhiên nhất.