nhưng /ɲɨŋ˧˨ʔ/ ConjunctionEnglishbut한국어하지만ExampleTôi đã làm sai rồi; không phải cái màu đỏ mà là cái màu xanh.I got it wrong; it wasn't the red one but the blue one.Trong ngữ cảnh này, 'mà' tự nhiên hơn 'nhưng' khi chỉ ra sự lựa chọn sai.