niềm tin /niəm˧˥ tɪn˧˥/ NounEnglishbelief한국어믿음ExampleCô ấy có **niềm tin** (Tín ngưỡng / Sự tin tưởng / Đức tin) vào tầm quan trọng của giáo dục.She has a strong belief in the importance of education.Nhấn mạnh sự cam kết nội tâm.