nội tâm Nội tâm Adjective

English
inner
한국어
내면 (Nae-myeon)

Example

  • Khuôn viên **bên trong** (Nội tâm / Trong cùng) của ngôi đền rất tĩnh mịch.
  • The inner courtyard was filled with flowers.
  • Chỉ không gian vật lý sâu nhất.