nông dân /nəwŋ˧˥ zən˧˧/ Noun

English
farmer
한국어
농부

Example

  • Cha mẹ tôi đang chăn nuôi bò sữa (chăn nuôi bò sữa / trồng trọt sữa) để sinh sống.
  • My parents are dairy farmers.
  • Trong ngữ cảnh này, 'chăn nuôi' (raising livestock) bao hàm cả 'farming'.