nóng/nhiệt Nóng/Nhiệt Danh từEnglishheat한국어열기ExampleCái *nóng* (Nóng/Nhiệt độ/Sức nóng) của mặt trời làm tôi mệt mỏi.Heat rises in a room.Dùng 'Nóng' cho cảm giác trực tiếp.