nửa đêm Nửa đêm NounEnglishmidnight한국어자정ExampleĐồng hồ điểm **nửa đêm** (đêm khuya khoắt / giờ Tý) rồi.The clock struck midnight.Sử dụng 'điểm' (strike) là cách nói tự nhiên cho đồng hồ.