nuốt nuốt Verb

English
swallow
한국어
삼키다

Example

  • Luôn luôn [nuốt] (nuốt / nuốt trôi / hạ) thức ăn thật kỹ trước khi uống nước.
  • Always chew your food well before you swallow.
  • Nhấn mạnh hành động sinh lý cơ bản.