ồn ào /ʔoːn ʔaːw/ Adjective

English
noisy
한국어
시끄럽다

Example

  • Đám trẻ con **ồn ào** (náo động / náo nhiệt) chơi ngoài công viên.
  • The noisy children played in the park.
  • Nhấn mạnh sự mất trật tự do tiếng la hét.