ông /ʔəwŋ˧/ NounEnglishgrandfather한국어할아버지ExampleÔng tôi dạy tôi câu cá khi tôi còn bé.My grandfather taught me how to fish when I was a child.Dùng 'Ông tôi' là cách nói trang trọng, chuẩn mực.