qua/trên/xong Qua/Trên/Xong Adverb

English
over
한국어
끝나다 / 넘다

Example

  • Cuộc họp đã **xong rồi** (kết thúc).
  • I stopped and crossed over.
  • Nhấn mạnh sự hoàn tất tuyệt đối.