phá thai Phá thai Noun
- English
- abortion
- 한국어
- 낙태
Example
- Phòng khám này cung cấp dịch vụ [Phá thai] (chấm dứt thai kỳ / đình chỉ thai nghén / bỏ thai) an toàn.
- The clinic provides safe abortion services.
- Sử dụng 'an toàn' để nhấn mạnh tính hợp pháp và y tế.