phạm vi /fɐm˧˩ vi˧˩/ Noun

English
territory
한국어
영역

Example

  • Vùng đất tranh chấp vẫn là điểm căng thẳng giữa hai quốc gia. (Lãnh thổ / Vùng đất / Địa bàn)
  • The disputed territory remains a point of tension between the two nations.
  • Trong ngữ cảnh chính trị, 'Vùng đất' nghe tự nhiên hơn 'Phạm vi'.