phấn /fən˧˥/ Noun

English
powder
한국어
가루

Example

  • Cho thêm một muỗng [Bột] nở vào hỗn hợp. (Bột / Phấn / Mịn)
  • Add a spoonful of baking powder to the mix.
  • Trong nấu ăn, 'bột' là chuẩn mực.