phấn khích tột độ /θrɪld/ Adjective
- English
- thrilled
- 한국어
- 가슴이 벅차다
Example
- Tôi **vô cùng sung sướng** (phấn khích tột độ / sướng rơn người / hân hoan) khi được tham gia đội ngũ này.
- I'm thrilled to be joining the team.
- Nhấn mạnh sự may mắn và nhiệt tình.