phần tư /fəːn tɨə/ Noun

English
quarter
한국어
분기

Example

  • Cô ấy cắt chiếc bánh thành **một phần tư** cho mỗi khách. (một phần tư / phần tư / một phần tư cái bánh)
  • She cut the cake into a quarter for each guest.
  • Dùng 'một phần tư' để chỉ số lượng vật thể.