phát thanh viên Phát thanh viên Noun
- English
- broadcaster
- 한국어
- 방송인
Example
- Cô ấy là một nhà văn và [Phát thanh viên] về các vấn đề môi trường.
- She is a writer and broadcaster on environmental matters.
- Sử dụng 'Phát thanh viên' để giữ sự trang nhã, phù hợp với vai trò 'nhà văn'.