phó /fɔː˧˦/ Noun

English
deputy
한국어
부대표

Example

  • INLINE SYNONYMY: Phó [Chủ tịch] (Phó / Phó tướng / Người kế nhiệm) — đã chủ trì cuộc họp sáng nay.
  • The deputy headteacher took the assembly.
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất, 'Phó' là tiền tố.