phong danh Phong danh VerbEnglishdub한국어더빙하다 / 칭하다ExampleGiới truyền thông **phong danh** cho chính sách mới là 'cú sốc thuế'.The media dubbed the new policy 'the tax trap'.Sử dụng 'phong danh' nhấn mạnh tính chính thức của tên gọi.