phóng viên /fawŋ˧˥ vjen˧˩˧/ Noun
- English
- reporter
- 한국어
- 기자
Example
- Phóng viên [Nhà báo / Người đưa tin / Cây bút sắt] đã phỏng vấn thị trưởng về công viên mới.
- The reporter interviewed the mayor about the new park.
- Sử dụng 'phóng viên' vì đây là tin tức chính thức.