phù hợp /fʊˈhwəp/ Adjective

English
appropriate
한국어
적절한

Example

  • Vui lòng mặc trang phục [phù hợp] cho buổi phỏng vấn.
  • Please wear appropriate attire for the interview.
  • Nhấn mạnh sự tương thích với môi trường công sở.