phù hợp Phù hợp AdjectiveEnglishrelevant한국어관련 있는ExampleXin vui lòng chỉ cung cấp những thông tin **Phù hợp** (Thích đáng / Cần thiết / Đúng trọng tâm) thôi.Please provide only relevant information.Nhấn mạnh sự chắt lọc, không lan man.