phúc lành /fʊk lɐŋ/ Danh từEnglishblessing한국어축복ExampleHọ quỳ xuống cầu xin **Phúc Lành** (Phước Lành / Ân Huệ / Lộc Trời) của Chúa.They knelt to pray for God’s blessing.Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'Phúc Lành' là lựa chọn chuẩn mực.