phương án khác /fʊəŋ a:n kʰa:k/ Noun
- English
- alternative
- 한국어
- 대안
Example
- Xe này đắt quá, nên chúng tôi đang tìm **phương án khác** (lựa chọn khác / giải pháp thay thế) rẻ hơn.
- The car is too expensive, so we're looking for a cheaper alternative.
- Nhấn mạnh vào việc tìm kiếm một đối tượng khác hoàn toàn.