phương pháp luận /fwiəŋ˧˧ fap˧˥ luən˧˨ʔ/ Noun

English
methodology
한국어
방법론

Example

  • Công ty đã áp dụng **Phương pháp luận** ([Hệ thống lý thuyết] / [Quy trình chuẩn] / [Cách thức tiếp cận]) Agile để tăng tốc độ phát triển sản phẩm.
  • The company adopted a new agile methodology for software development.
  • Nhấn mạnh sự chuyển đổi có hệ thống, không phải chỉ là thay đổi nhỏ.