phương trình / công thức Phương trình Noun

English
equation
한국어
방정식

Example

  • Các con số ở vế phải của **phương trình** phải khớp với vế trái.
  • The numbers on the right-hand side of the equation must match the left.
  • Sử dụng 'phương trình' vì đây là ngữ cảnh toán học thuần túy.