phổ Phổ Danh từEnglishspectrum한국어스펙트럼ExampleÁnh sáng bị tách thành **phổ** (dải/thang đo) màu sắc.The light was broken into a spectrum of colors.Đây là nghĩa vật lý kinh điển, dùng 'phổ' là chuẩn nhất.