phớt lờ phớt lờ Động từEnglishignore한국어무시하다ExampleAnh ấy **phớt lờ** (không thèm để ý / không đoái hoài) mọi lời cảnh báo an toàn.He ignored all the safety warnings.Nhấn mạnh sự chủ động và nguy hiểm của hành động.