quà /kwɐ˨˩/ Noun

English
gift
한국어
선물

Example

  • Cô ấy gói [Quà / Món quà / Quà tặng] trong giấy màu sặc sỡ.
  • She wrapped the gift in colorful paper.
  • Dùng 'món quà' nghe trang trọng hơn 'quà'.