quảng cáo Quảng cáo Danh từ

English
ad
한국어
광고

Example

  • Những **Quảng cáo** ([thông báo] / [rao vặt] / [màn chào hàng]) trên TV đã được phát sóng năm ngoái.
  • The TV ads were first run last year.
  • Dùng 'Quảng cáo' là chuẩn mực nhất cho TVC.