quay/đến lượt Quay/Đến lượt Noun

English
turn
한국어
돌다

Example

  • Đến lượt bạn (Đến lượt / Phiên / Lượt), lấy thêm một lá bài.
  • When it's your turn, take another card.
  • Sử dụng 'Đến lượt' là phổ biến nhất trong trò chơi.