khá /kwaɪt/ Adverb

English
quite
한국어

Example

  • Thời tiết hôm nay Khá (ấm áp / dễ chịu / đẹp) đấy.
  • The weather is quite pleasant today.
  • Thể hiện sự hài lòng nhẹ nhàng với điều kiện thời tiết.