quy mô lớn Quy mô lớn Adjective
- English
- large-scale
- 한국어
- 대규모
Example
- Thành phố đang tiến hành cải tạo **quy mô lớn** [tầm vóc lớn / độ lớn] hệ thống giao thông.
- The city is undergoing a large-scale renovation.
- Nhấn mạnh tính chất toàn diện của việc sửa chữa.