quyết liệt Quyết liệt Adjective
- English
- aggressive
- 한국어
- 공격적인
Example
- Cầu thủ đó bị phạt vì lối chơi **quyết liệt** (mạnh mẽ / dồn dập / hiếu chiến) của mình.
- The player was penalized for his aggressive play.
- Trong thể thao, 'quyết liệt' là lời khen về sự nhiệt tình.