quá mức / dư thừa /kwá mưk/ /zư thừ-ə/ Adjective

English
excess
한국어
과잉

Example

  • Thức ăn [quá mức] được tích trữ thành mỡ.
  • Excess food is stored as fat.
  • Nhấn mạnh sự tích tụ không mong muốn.