ra lệnh / mệnh lệnh /kəˈmænd/ Danh từEnglishcommand한국어명령 (Command)ExampleVị tướng đã ban hành **Mệnh lệnh** (Lệnh / Chỉ thị / Yêu cầu) cho toàn quân rút lui.The sergeant gave the command to fire.Mệnh lệnh mang tính quân sự, tuyệt đối.