triệt để /ˈrædɪkəl/ Adjective

English
radical
한국어
근본적인 (Geunbonjeogin)

Example

  • Nhu cầu về một cuộc **thay đổi triệt để** (Triệt để / Táo bạo / Cấp tiến) trong giáo dục là rõ ràng.
  • The need for radical changes in education is clear.
  • Nhấn mạnh sự cần thiết phải thay đổi cấu trúc, không chỉ bề mặt.