rải rác / tản mác Rải rác Adjective

English
scattered
한국어
흩어진 / 정신없는

Example

  • Vài ngôi nhà [rải rác] chấm phá trên sườn đồi.
  • A few scattered houses dotted the hillside.
  • Nhấn mạnh sự thưa thớt và phân bố không đều của các ngôi nhà.