ranh giới Ranh giới Noun
- English
- boundary
- 한국어
- 경계
Example
- Sông này tạo thành một ranh giới [ranh giới / biên giới / giới tuyến] tự nhiên giữa hai bang.
- The river serves as a natural boundary between the two states.
- Nhấn mạnh tính chất phân chia địa lý.