rào cản Rào cản NounEnglishbarrier한국어장벽ExampleĐám đông đứng sau [rào cản / vật cản / trở ngại] bằng kim loại.The crowd stood behind the metal barriers.Chỉ rào chắn vật lý, 'rào chắn' cũng là một lựa chọn tốt.